Bỏ qua đến nội dung

不正之风

bù zhèng zhī fēng
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xu hướng không lành mạnh
  2. 2. hành vi sai trái
  3. 3. tư tưởng lệch lạc

Usage notes

Collocations

常与'纠正'、'抵制'、'杜绝'等动词搭配,如'纠正不正之风',很少与中性动词连用。

Formality

主要用于正式语境,如政治或官方讲话中批评不良现象,不用于日常闲聊。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们必须坚决纠正 不正之风
We must resolutely correct unhealthy tendencies.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.