Bỏ qua đến nội dung

不管不顾

bù guǎn bù gù
#27367

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to pay scant regard to (sth)
  2. 2. unheeding
  3. 3. reckless