不能

bù néng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. cannot
  2. 2. must not
  3. 3. should not

Câu ví dụ

Hiển thị 3
為甚麼湯姆 不能 來我們這裡?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6923199)
不能 說。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5685452)
不能 放棄。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13158653)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 不能