Bỏ qua đến nội dung

书写不能症

shū xiě bù néng zhèng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chứng mất khả năng viết