Bỏ qua đến nội dung

欲罢不能

yù bà bù néng
#32435

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. want to stop but can't (idiom)
  2. 2. to be unable to stop oneself
  3. 3. to feel an urge to continue