Bỏ qua đến nội dung

不虚此行

bù xū cǐ xíng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. the trip has not been made in vain
  2. 2. the trip has been well worthwhile
  3. 3. it's been a worthwhile trip