不让须眉

bù ràng xū méi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (idiom) to compare favorably with men in terms of ability, bravery etc
  2. 2. to be a match for men
  3. 3. lit. not conceding to men (beard and eyebrows)