与人为善
yǔ rén wéi shàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to be of service to others
- 2. to help others
- 3. benevolent
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.