Bỏ qua đến nội dung

东西方

dōng xī fāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đông và tây
  2. 2. từ đông sang tây

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这幅画融合了 东西方 的艺术风格。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.