Bỏ qua đến nội dung

丝绸古路

sī chóu gǔ lù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. the ancient Silk Road
  2. 2. see also 絲綢之路|丝绸之路[sī chóu zhī lù]