Bỏ qua đến nội dung

两不相欠

liǎng bù xiāng qiàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to be even
  2. 2. to be quits
  3. 3. to be even-steven