严以律己
yán yǐ lǜ jǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to be strict with oneself (idiom)
- 2. to demand a lot of oneself
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.