中国人民解放军空军
Định nghĩa
- 1. Không quân Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Từ cấu thành 中国人民解放军空军
giữa; trung tâm; chính giữa
trúng; bắn trúng; đánh trúng
Trung Quốc
người
nhân dân; dân chúng
nước; quốc gia; đất nước
đặt; để; bỏ
trống, rỗng, trống không
để trống; dọn trống; dành ra
không quân
tách ra; chia cắt
áp giải
giải phóng
người Trung Quốc
Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc
Quân Giải phóng Nhân dân
đồng bào
dân
Quân Giải phóng Nhân dân (lực lượng vũ trang Trung Quốc)
quân đội