Bỏ qua đến nội dung

中国国家环境保护总局

zhōng guó guó jiā huán jìng bǎo hù zǒng jú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. PRC State Environmental Protection Administration (SEPA)