Bỏ qua đến nội dung

中国感恩节

zhōng guó gǎn ēn jié

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Chinese Thanksgiving, another name for 蛋炒飯節|蛋炒饭节[dàn chǎo fàn jié]