中国航海日

zhōng guó háng hǎi rì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Maritime Day (July 11th) commemorating the first voyage of Zheng He 鄭和|郑和[zhèng hé] in 1405 AD