中央空调
zhōng yāng kōng tiáo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. central air conditioning
- 2. (fig.) (neologism) ladies' man (contrasted with 暖男[nuǎn nán], a guy who is attentive to his partner rather than to all and sundry)