Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. điều hòa không khí
- 2. máy lạnh
- 3. máy điều hòa
Quan hệ giữa các từ
Từ tương ứng
1 mụcTừ liên quan
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 4空调 可以调节室内的温度。
这台 空调 很耗电。
他用手机遥控家里的 空调 。
夏天太热,请开 空调 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.