Định nghĩa
- 1. trường trung học; bậc trung học
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Quan hệ giữa các từ
Câu ví dụ
Hiển thị 1我弟弟在 中学 读书。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Từ chứa 中学
học sinh trung học
trường trung học cơ sở
sinh viên đại học và học sinh trung học
trường trung học phổ thông
trường trung học nghề
học sinh trung học phổ thông
trường trung học phổ thông