Bỏ qua đến nội dung

举一反三

jǔ yī fǎn sān
HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. từ một suy ra ba
  2. 2. từ một ví dụ suy ra nhiều trường hợp
  3. 3. từ một trường hợp suy ra nhiều trường hợp

Usage notes

Common mistakes

举一反三用于正面意义,指从一件事类推其他事,不能用于贬义或机械套用。

Cultural notes

这个成语源自《论语·述而》,体现儒家教育中启发式教学的思想。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
学习数学要学会 举一反三 ,不能死记硬背。
When learning math, you should learn to draw inferences about other cases from one instance, not just memorize by rote.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.