Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. từ một suy ra ba
- 2. từ một ví dụ suy ra nhiều trường hợp
- 3. từ một trường hợp suy ra nhiều trường hợp
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
举一反三用于正面意义,指从一件事类推其他事,不能用于贬义或机械套用。
Cultural notes
这个成语源自《论语·述而》,体现儒家教育中启发式教学的思想。
Câu ví dụ
Hiển thị 1学习数学要学会 举一反三 ,不能死记硬背。
When learning math, you should learn to draw inferences about other cases from one instance, not just memorize by rote.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.