举手投足
jǔ shǒu tóu zú
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. one's every movement (idiom)
- 2. comportment
- 3. gestures
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.