Bỏ qua đến nội dung

举手投足

jǔ shǒu tóu zú
#37790

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. one's every movement (idiom)
  2. 2. comportment
  3. 3. gestures