Bỏ qua đến nội dung

乌什塔拉回族乡

wū shí tǎ lā huí zú xiāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xã Hồi tộc Wushitala ở Châu tự trị Mông Cổ Bayingolin, Tân Cương