后继乏人
hòu jì fá rén
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 後繼無人|后继无人[hòu jì wú rén]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.