勤劳不虞匮乏
qín láo bù yú kuì fá
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Poverty is a stranger to industry. (idiom)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.