杰弗里·乔叟

jié fú lǐ · qiáo sǒu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Geoffrey Chaucer (1343-1400), English poet, author of The Canterbury Tales 坎特伯雷故事集[kǎn tè bó léi gù shì jí]