Bỏ qua đến nội dung

乡村医生

xiāng cūn yī shēng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bác sĩ nông thôn (hệ thống chăm sóc sức khỏe Trung Quốc)