Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

乱臣贼子

luàn chén zéi zǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. rebels and traitors (idiom)
  2. 2. general term for scoundrel