康乾宗迦峰
kāng qián zōng jiā fēng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Kachenjunga (Himalayan peak)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.