互不相欠
hù bù xiāng qiàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 兩不相欠|两不相欠[liǎng bù xiāng qiàn]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.