交叉阴影线
jiāo chā yīn yǐng xiàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. hatched lines
- 2. cross-hatched graphic pattern
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.