交易所交易基金
jiāo yì suǒ jiāo yì jī jīn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. exchange-traded fund (ETF)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.