Bỏ qua đến nội dung

交易

jiāo yì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giao dịch
  2. 2. thương lượng
  3. 3. đàm phán

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 3
这笔 交易 的数额很大。
这笔 交易 很成功。
警方查处了一起非法 交易 案件。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 交易

上海证券交易所综合股价指数
shàng hǎi zhèng quàn jiāo yì suǒ zōng hé gǔ jià zhǐ shù

Chỉ số tổng hợp giá cổ phiếu Sở Giao dịch Chứng khoán Thượng Hải

上海证券交易所
shàng hǎi zhèng quàn jiāo yì suǒ

Sở Giao dịch Chứng khoán Thượng Hải

交易员
jiāo yì yuán

nhà giao dịch

交易市场
jiāo yì shì chǎng

thị trường giao dịch

交易所
jiāo yì suǒ

sở giao dịch

交易所交易基金
jiāo yì suǒ jiāo yì jī jīn

quỹ giao dịch trao đổi

交易日
jiāo yì rì

ngày giao dịch

交易会
jiāo yì huì

hội chợ thương mại

交易者
jiāo yì zhě

nhà giao dịch

交易额
jiāo yì é

doanh số giao dịch

伦敦国际金融期货交易所
lún dūn guó jì jīn róng qī huò jiāo yì suǒ

Sở giao dịch Hợp đồng Tương lai và Quyền chọn Tài chính Quốc tế London

伦敦证券交易所
lún dūn zhèng quàn jiāo yì suǒ

Sở Giao dịch Chứng khoán Luân Đôn

内幕交易
nèi mù jiāo yì

giao dịch nội gián

内线交易
nèi xiàn jiāo yì

giao dịch nội gián

公平交易
gōng píng jiāo yì

giao dịch công bằng

北京产权交易所
běi jīng chǎn quán jiāo yì suǒ

Sở Giao dịch Quyền tài sản Bắc Kinh (Trung Quốc)

性交易
xìng jiāo yì

mại dâm

控辩交易
kòng biàn jiāo yì

mặc cả tội danh

法兰克福证券交易所
fǎ lán kè fú zhèng quàn jiāo yì suǒ

Sở giao dịch chứng khoán Frankfurt (FSE)

深圳交易所
shēn zhèn jiāo yì suǒ

Sở giao dịch chứng khoán Thâm Quyến

纽约证券交易所
niǔ yuē zhèng quàn jiāo yì suǒ

Sở giao dịch chứng khoán New York (NYSE)

美国证券交易委员会
měi guó zhèng quàn jiāo yì wěi yuán huì

Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch Hoa Kỳ (SEC)

股票交易所
gǔ piào jiāo yì suǒ

sở giao dịch chứng khoán

证券交易所
zhèng quàn jiāo yì suǒ

sở giao dịch chứng khoán

军火交易
jūn huǒ jiāo yì

thương vụ vũ khí

香港交易所
xiāng gǎng jiāo yì suǒ

Sở Giao dịch Chứng khoán Hồng Kông

Từ cấu thành 交易