Bỏ qua đến nội dung

产前检查

chǎn qián jiǎn chá

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khám thai trước khi sinh