人财两失
rén cái liǎng shī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 人財兩空|人财两空[rén cái liǎng kōng]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.