Bỏ qua đến nội dung

人造奶油

rén zào nǎi yóu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bơ thực vật