从业人员
cóng yè rén yuán
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nhân viên
- 2. người làm nghề hoặc chuyên môn