从井救人
cóng jǐng jiù rén
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nhảy xuống giếng cứu người (thành ngữ); nghĩa bóng: giúp người khác mà liều lĩnh với bản thân