Bỏ qua đến nội dung

从善如登,从恶如崩

cóng shàn rú dēng , cóng è rú bēng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. làm việc thiện như leo núi khó khăn, làm việc ác như sụp đổ dễ dàng (thành ngữ)