从头到尾
cóng tóu dào wěi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. from start to finish
- 2. from head to tail
- 3. the whole (thing)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.