Bỏ qua đến nội dung

从头到尾

cóng tóu dào wěi
#8884

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. from start to finish
  2. 2. from head to tail
  3. 3. the whole (thing)