Bỏ qua đến nội dung

代理人

dài lǐ rén
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đại lý
  2. 2. đại diện

Usage notes

Common mistakes

代理人常与'代表'混淆。代理人在法律上代表他人行动,而'代表'可指更广泛的代表性角色。

Formality

代理人为正式法律或商业术语,在非正式场合可用'帮忙的人'等更口语化的表达。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他是这家公司的 代理人
He is the agent of this company.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.