Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đại lý
- 2. đại diện
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
代理人常与'代表'混淆。代理人在法律上代表他人行动,而'代表'可指更广泛的代表性角色。
Formality
代理人为正式法律或商业术语,在非正式场合可用'帮忙的人'等更口语化的表达。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他是这家公司的 代理人 。
He is the agent of this company.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.