Bỏ qua đến nội dung

以为

yǐ wéi
HSK 2.0 Cấp 3 HSK 3.0 Cấp 3 Động từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nghĩ rằng
  2. 2. cho rằng
  3. 3. tin rằng

Usage notes

Formality

以为在口语和书面语均可用,但暗示错误认识时带有自嘲或委婉纠正的语气,正式语体中仍可使用。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
以为 今天是星期三,原来是星期四。
I thought today was Wednesday, but it turns out it's Thursday.
大家都 以为 他是疯子。
Everyone thought he was a madman.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.