以言代法,以权压法
yǐ yán dài fǎ , yǐ quán yā fǎ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lấy lời nói thay pháp luật, dùng quyền lực đè nén pháp luật (thành ngữ); hành vi hoàn toàn vô pháp
- 2. mạnh được yếu thua