众口同声
zhòng kǒu tóng shēng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (of people) to be of one voice (idiom)
- 2. unanimous
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.