Bỏ qua đến nội dung

伦敦国际金融期货交易所

lún dūn guó jì jīn róng qī huò jiāo yì suǒ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. London International Financial Futures and Options Exchange (LIFFE)