低地轨道
dī dì guǐ dào
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 近地軌道|近地轨道[jìn dì guǐ dào]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.