低筋面粉
dī jīn miàn fěn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. low-gluten flour
- 2. cake flour
- 3. pastry flour
- 4. soft flour
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.