作战失踪
zuò zhàn shī zōng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 作戰失蹤人員|作战失踪人员[zuò zhàn shī zōng rén yuán]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.