Bỏ qua đến nội dung

保安人员

bǎo ān rén yuán

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhân viên bảo vệ
  2. 2. nhân viên an ninh