Bỏ qua đến nội dung

保安局局长

bǎo ān jú jú zhǎng

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Bộ trưởng An ninh (Hồng Kông)