Bỏ qua đến nội dung

保护人

bǎo hù rén

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. người bảo hộ
  2. 2. người giám hộ
  3. 3. người bảo trợ